PEEKO
GRADE 5

TómTắtNgữPhápTiếngAnhLớp5

🌈 & Các lỗi bé hay gặp phải 🌈

12
chủ đề
48+
quy tắc vàng
48+
lỗi hay gặp
🐧 Học cùng Peeko — Vui mà giỏi! 🐧
1

Hiện tại đơn & Giới thiệu bản thân

📖 Unit 1, 4 · SGK Global Success
👋
📚 Quy tắc quan trọng
Giới thiệu: My name's… / I'm in Class… / I live in the… / My birthday is in…
My name's Nam. I'm in Class 5C. I live in the city. My birthday is in June.
💡 Nhớ 'the' trước city/countryside và 'in' trước tháng.
Ngôi thứ 3 (he/she/tên riêng): động từ thêm -s/-es.
He plays football. She watches TV. My brother goes to school.
💡 watch→watches, go→goes, study→studies (đổi y thành i).
Sau 'like' thì động từ thêm -ing.
I like playing the violin. She likes reading books.
💡 SGK dạy dạng V-ing ('I like to play' cũng đúng nhưng khác).
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, sau 'to be'.
I always listen to music. She is often late.
💡 Không thêm am/is/are trước động từ thường.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
My name Nam.
My name's Nam.
She watchs TV.
She watches TV.
I like play the violin.
I like playing the violin.
I am always play football.
I always play football.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Hiện tại đơn & Giới thiệu bản thân? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
2

Hỏi về một người (do & to be)

📖 Unit 2, 3 · SGK Global Success
🙋
📚 Quy tắc quan trọng
Do you…? → Yes, I do / No, I don't.
Do you live in this building? – Yes, I do.
💡 you/I/they → do; he/she → does.
Hỏi địa chỉ: What's your address? – It's [số + tên phố].
What's your address? – It's 45 Ba Trieu Street.
💡 Dùng 'What's', không dùng 'How's'.
Sau 'from' là QUỐC GIA; sau 'be' là QUỐC TỊCH.
He's from Japan. → He's Japanese.
💡 Đuôi: -ese, -ian, -ish, -an.
What's he like? (tính cách) ≠ What does he like? (sở thích).
What's he like? – He's friendly. / What does he like? – He likes football.
💡 Đừng nhầm hai câu hỏi.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
How's your address?
What's your address?
He's from Japanese.
He's Japanese.
She friendly.
She is friendly.
Do you lives here?
Do you live here?
Muốn bé luyện chắc chủ đề Hỏi về một người (do & to be)? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
3

Would like to be & Nghề nghiệp

📖 Unit 5 · SGK Global Success
👩‍⚕️
📚 Quy tắc quan trọng
What would you like to be? – I'd like to be + a/an + nghề.
I'd like to be a doctor.
💡 Luôn có a/an trước nghề.
Sau 'would like' là 'to + động từ nguyên thể'.
I'd like to be a teacher. I'd like to help people.
💡 Không bỏ 'to' và không V-ing.
Would you like…? → Yes, I would / No, I wouldn't.
Would you like to be a teacher? – Yes, I would.
💡 Không trả lời 'Yes, I do' hay 'Yes, I am'.
Why…? – Because I want to + động từ.
Why would you like to be a doctor? – Because I want to help people.
💡 Nhớ 'to' (want to help, không 'want help').
⚠️ Lỗi bé hay gặp
I'd like to be doctor.
I'd like to be a doctor.
I'd like be a teacher.
I'd like to be a teacher.
Would you like to be a teacher? – Yes, I do.
Would you like to be a teacher? – Yes, I would.
Because I want help people.
Because I want to help people.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Would like to be & Nghề nghiệp? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
4

Giới từ nơi chốn, Chỉ đường & Sở hữu

📖 Unit 6, 8 · SGK Global Success
🧭
📚 Quy tắc quan trọng
Where's + số ít; Where are + số nhiều.
Where's the library? – It's on the second floor. Where are the pens? – They're on the desk.
💡 Số ít is/It's; số nhiều are/They're.
Giới từ nơi chốn: on, under, beside, above, in front of.
They're beside the board. It's in front of the clock.
💡 'in front of' có 'of'; 'beside/under' KHÔNG thêm 'of'.
Chỉ đường: Could you tell me the way to…? Go upstairs, go past…, turn left/right.
Go past the music room and turn left.
💡 Nhớ 'the way to'; 'Go upstairs' không có 'to'.
Whose … is this? – It's + tên + 's.
Whose crayon is this? – It's Linh's.
💡 Whose = 'của ai' (khác Who's).
⚠️ Lỗi bé hay gặp
Where's the pens?
Where are the pens?
It's in front the clock.
It's in front of the clock.
Go upstairs to.
Go upstairs.
Who's crayon is this?
Whose crayon is this?
Muốn bé luyện chắc chủ đề Giới từ nơi chốn, Chỉ đường & Sở hữu? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
5

Ngôi thứ 3 (does) & Nêu ý kiến

📖 Unit 7, 19 · SGK Global Success
💬
📚 Quy tắc quan trọng
Ngôi 3 số ít dùng does; sau does động từ nguyên thể.
What does he like? – He likes reading. Does she like dancing? – No, she doesn't.
💡 Đã có does thì động từ KHÔNG thêm -s.
Why does…? – Because he/she thinks it's + tính từ.
Why does he like maths? – Because he thinks it's useful.
💡 Nhớ 'thinks' (ngôi 3 thêm -s).
What do you think of…? – I think it's/they're + tính từ.
What do you think of Ban Gioc Waterfall? – I think it's beautiful.
💡 it's cho số ít, they're cho số nhiều.
How far is it from A to B? – It's about … kilometres.
How far is it from Can Tho to Vinh Long? – It's about 40 kilometres.
💡 Trật tự 'is it'; dùng 'from…to…'.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
Does he likes maths?
Does he like maths?
Because he think it's useful.
Because he thinks it's useful.
I think it's beautifully.
I think it's beautiful.
How far it is from A to B?
How far is it from A to B?
Muốn bé luyện chắc chủ đề Ngôi thứ 3 (does) & Nêu ý kiến? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
6

Quá khứ đơn: was/were & did

📖 Unit 9, 11 · SGK Global Success
📚 Quy tắc quan trọng
was đi với I/he/she/it; were đi với you/we/they.
I was at home. They were at the zoo.
💡 Không 'I were' hoặc 'They was'.
Were you…? – Yes, I was / No, I wasn't.
Were you at the campsite? – Yes, I was.
💡 Trả lời phải khớp: Were → was/were, KHÔNG dùng did.
Did + chủ ngữ + động từ NGUYÊN THỂ.
Did you swim yesterday? – Yes, I did.
💡 Sau 'did' KHÔNG dùng quá khứ (Did you go?, không 'Did you went?').
Động từ quá khứ có quy tắc thêm -ed (bỏ e nếu có).
play→played, visit→visited, cycle→cycled, stay→stayed.
💡 Không viết 'plaied' hay 'visitted'.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
They was at the zoo.
They were at the zoo.
Were you at home? – Yes, I did.
Were you at home? – Yes, I was.
Did you went to school?
Did you go to school?
I plaied football.
I played football.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Quá khứ đơn: was/were & did? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
7

Quá khứ bất quy tắc & Trạng từ -ly

📖 Unit 10, 17 · SGK Global Success
📒
📚 Quy tắc quan trọng
Nhiều động từ quá khứ BẤT QUY TẮC (không thêm -ed).
go→went, have→had, run→ran, sing→sang, see→saw, eat→ate, buy→bought.
💡 Không 'goed', 'runned'.
How was…? – It was… ; số nhiều dùng were.
How was your trip? – It was great! The cakes were delicious.
💡 Dùng was/were (quá khứ), không is/are.
Did they…? – Yes, they did. Where did they go? – They went…
What did they do? – They visited the old buildings.
💡 Sau did nguyên thể; câu kể để quá khứ.
Trạng từ cách thức thường thêm -ly; bất quy tắc: good→well, fast→fast, hard→hard.
She sings beautifully. He worked hard.
💡 Sau động từ dùng trạng từ, không tính từ.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
I goed to Da Nang.
I went to Da Nang.
The cakes was delicious.
The cakes were delicious.
She sings beautiful.
She sings beautifully.
He worked goodly.
He worked well.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Quá khứ bất quy tắc & Trạng từ -ly? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
8

Tương lai với WILL: Tết & Ngày lễ

📖 Unit 12, 13 · SGK Global Success
🎆
📚 Quy tắc quan trọng
will + động từ nguyên thể; rút gọn 'll.
I'll go to my grandparents'. My dad will buy peach blossoms.
💡 Sau will/'ll là nguyên thể (không 'to', không -ing).
will dùng cho MỌI chủ ngữ, không chia.
He'll watch a show. They'll have a party.
💡 Không 'He wills' hay 'She will goes'.
Will you…? – Yes, I will / No, I won't.
Will you make banh chung? – Yes, I will.
💡 won't = will not; không trả lời 'Yes, I do'.
Wh- + will + chủ ngữ + động từ nguyên thể?
What will you do on Children's Day? – We'll sing and dance.
💡 Trật tự 'will you' (không 'you will').
⚠️ Lỗi bé hay gặp
I will to go home.
I will go home.
He wills watch a show.
He will watch a show.
Will you make banh chung? – Yes, I do.
Will you make banh chung? – Yes, I will.
What you will do?
What will you do?
Muốn bé luyện chắc chủ đề Tương lai với WILL: Tết & Ngày lễ? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
9

Sức khỏe · How often & should

📖 Unit 14, 15 · SGK Global Success
💊
📚 Quy tắc quan trọng
How does he/she stay healthy? – He/She + V-s.
How does he stay healthy? – He plays sports every day.
💡 Sau 'does' dùng nguyên thể; câu khẳng định thêm -s.
How often + do/does…? Trả lời: once/twice/… times a week.
How often does he swim? – Twice a week.
💡 1 lần = once; 2 lần = twice; từ 3 trở lên: three times a week.
What's the matter? – I have a + bệnh.
What's the matter? – I have a headache.
💡 Nhớ mạo từ 'a' (a headache, a sore throat, a fever).
should/shouldn't + V nguyên thể để khuyên.
You should go to the dentist. You shouldn't eat sweets.
💡 Không 'should to', không 'should goes', không 'don't should'.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
How often does he swims?
How often does he swim?
I have headache.
I have a headache.
You should to go to the dentist.
You should go to the dentist.
You don't should eat sweets.
You shouldn't eat sweets.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Sức khỏe · How often & should? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
10

Thời tiết & Phương tiện đi lại

📖 Unit 16, 18 · SGK Global Success
🌦️
📚 Quy tắc quan trọng
How's the weather in…? – It's + tính từ.
How's the weather in winter? – It's cold and dry.
💡 Dùng 'in' trước mùa (in winter, in spring).
What do you/does he wear…? – I wear / He wears…
What do you wear in summer? – I wear shorts. He wears a jacket.
💡 Ngôi 3 thêm -s; dùng do/does đúng chủ ngữ.
Where do you want to visit? – I want to visit…
I want to visit Golden Bridge.
💡 Sau 'want' là 'to + động từ nguyên thể'.
How can I get to…? – You can get there by + phương tiện. Đi bộ = on foot.
How can I get to the lake? – You can get there by bus. / on foot.
💡 'by bus' không có 'a'; đi bộ là 'on foot', không 'by foot'.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
How's the weather on winter?
How's the weather in winter?
He wear a jacket.
He wears a jacket.
I want visit Da Lat.
I want to visit Da Lat.
You can get there by foot.
You can get there on foot.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Thời tiết & Phương tiện đi lại? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
11

Tương lai gần (be going to)

📖 Unit 20 · SGK Global Success
✈️
📚 Quy tắc quan trọng
Cấu trúc: S + be (am/is/are) + going to + V nguyên thể.
I'm going to visit Da Lat. He's going to join a music club.
💡 Không quên 'be': am/is/are theo chủ ngữ.
Sau 'going to' là động từ nguyên thể.
I'm going to visit / join / take guitar lessons.
💡 Không dùng V-ing hay quá khứ sau 'going to'.
Câu hỏi: What/Where + be + S + going to + V?
What are you going to do this summer? – I'm going to join a club.
💡 Đảo 'be' lên trước chủ ngữ (are you).
Phủ định: S + be + not + going to + V.
I'm not going to stay home. I'm going to travel.
💡 'not' đứng sau 'be', không 'I don't going to'.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
I going to visit Da Lat.
I'm going to visit Da Lat.
I'm going to visiting Da Lat.
I'm going to visit Da Lat.
What you are going to do?
What are you going to do?
I don't going to stay home.
I'm not going to stay home.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Tương lai gần (be going to)? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
12

Đọc hiểu tổng hợp

📖 Units 1–20 · SGK Global Success
📖
📚 Quy tắc quan trọng
Tìm thông tin trực tiếp: đọc kỹ câu hỏi, tìm đúng chỗ trong đoạn.
'Where does Mai live?' → tìm câu có 'Mai…live…' trong đoạn.
💡 Cẩn thận bẫy từ khoá: từ xuất hiện gần nhưng dữ kiện khác.
Suy luận đơn giản: ghép 2 câu để rút ra thông tin.
'He's from Britain' → suy ra 'He's British'.
💡 Đọc cả đoạn, không chỉ một câu.
Đại từ quy chiếu: He/She/They/It chỉ ai/cái gì.
'She's from Australia.' – She = Linda (tên gần nhất).
💡 Nhìn lại câu trước để xác định đại từ.
Ý chính: đoạn văn nói chủ yếu về gì.
Đoạn nói về Tết → Ý chính: kế hoạch Tết.
💡 Chọn ý bao trùm, không phải chi tiết nhỏ.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
Chỉ đọc câu hỏi rồi đoán đáp án.
Đọc câu hỏi → tìm đúng câu trong đoạn để đối chiếu.
'She' luôn là nhân vật chính.
'She' = danh từ nữ gần nhất phía trước.
Chọn ý là chi tiết nhỏ trong đoạn.
Chọn ý bao trùm cả đoạn.
Không biết từ mới → bỏ qua câu.
Đoán nghĩa từ mới dựa vào câu xung quanh.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Đọc hiểu tổng hợp? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí