PEEKO
GRADE 2

TómTắtNgữPhápTiếngAnhLớp2

🌈 & Các lỗi bé hay gặp phải 🌈

12
chủ đề
48+
quy tắc vàng
48+
lỗi hay gặp
🐧 Học cùng Peeko — Vui mà giỏi! 🐧
1

Verb to be — I / You / We / They

📖 Verb to be (I/You/We/They) · SGK Global Success
🙋
📚 Quy tắc quan trọng
Động từ 'to be' thay đổi theo chủ ngữ
I am a student.
💡 Chỉ có 'I' dùng 'am'. You / We / They đều dùng 'are'.
Cấu trúc: You + are …
You are my friend.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu phủ định
I am not sad.
💡 Thêm 'not' sau to be, hoặc dùng don't / doesn't.
Câu hỏi Yes/No
Am I right?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
I are a student.
I am a student.
They am my friends.
They are my friends.
We is happy.
We are happy.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Verb to be — I / You / We / They? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
2

Verb to be — He / She / It

📖 Verb to be (He/She/It) · SGK Global Success
👩‍👦
📚 Quy tắc quan trọng
He / She / It luôn dùng 'is'
He is my brother.
💡 He / She / It — chỉ dùng 'is', không bao giờ dùng 'am' hay 'are'.
Cấu trúc: She + is …
She is my teacher.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu phủ định
He is not at home.
💡 Thêm 'not' sau to be, hoặc dùng don't / doesn't.
Câu hỏi Yes/No
Is he your dad?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
She are my mom.
She is my mom.
He am tall.
He is tall.
It are a book.
It is a book.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Verb to be — He / She / It? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
3

This / That / These / Those

📖 Demonstratives · SGK Global Success
👆
📚 Quy tắc quan trọng
Dùng để chỉ vật gần hoặc xa, số ít hoặc số nhiều
This is my pen. (gần, số ít)
💡 This/That → IS (số ít). These/Those → ARE (số nhiều).
Cấu trúc: That + is …
That is a tree. (xa, số ít)
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu phủ định
This is not my bag.
💡 Thêm 'not' sau to be, hoặc dùng don't / doesn't.
Câu hỏi Yes/No
Is this your bag?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
This are my books.
These are my books.
Those is my pens.
Those are my pens.
That are a cat.
That is a cat.
Muốn bé luyện chắc chủ đề This / That / These / Those? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
4

Have / Has + Phủ định

📖 Have / Has · SGK Global Success
🎒
📚 Quy tắc quan trọng
Have và Has dùng để nói về sở hữu
I have a dog.
💡 He/She/It → HAS. Còn lại → HAVE. Phủ định: does not have (He/She/It) / do not have (các chủ ngữ còn lại).
Cấu trúc: He / She / It + has …
She has a cat.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu phủ định
I do not have a pen.
💡 Thêm 'not' sau to be, hoặc dùng don't / doesn't.
Câu hỏi Yes/No
Do you have a sister?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
She have a cat.
She has a cat.
He does not has a bike.
He does not have a bike.
They has many toys.
They have many toys.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Have / Has + Phủ định? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
5

Like / Don't like + Noun

📖 Like / Don't like · SGK Global Success
🍎
📚 Quy tắc quan trọng
Like dùng để nói về sở thích
I like apples.
💡 He/She/It → LIKES (thêm -s). Còn lại → LIKE. Sau 'does not' dùng LIKE (không thêm -s).
Cấu trúc: He / She / It + likes …
She likes cats.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu phủ định
I do not like vegetables.
💡 Thêm 'not' sau to be, hoặc dùng don't / doesn't.
Câu hỏi Yes/No
Do you like pizza?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
She like dogs.
She likes dogs.
He does not likes cats.
He does not like cats.
They likes music.
They like music.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Like / Don't like + Noun? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
6

Can / Can't + Câu hỏi

📖 Can / Can't · SGK Global Success
📚 Quy tắc quan trọng
Can dùng để nói về khả năng — KHÔNG chia theo chủ ngữ
She can swim. / He can fly.
💡 Can KHÔNG bao giờ thêm -s. Sau Can luôn dùng động từ nguyên mẫu (không -s, không -ing, không -ed).
Câu phủ định
I cannot sing well.
💡 Thêm 'not' sau to be, hoặc dùng don't / doesn't.
Câu hỏi Yes/No
Can you dance?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
She cans swim.
She can swim.
He can swims.
He can swim.
Can she cooks?
Can she cook?
Muốn bé luyện chắc chủ đề Can / Can't + Câu hỏi? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
7

Wh-questions — What / Who / Where

📖 Wh-questions · SGK Global Success
📚 Quy tắc quan trọng
Từ để hỏi — What, Who, Where
What is this? — It is a book.
💡 What → đồ vật / sự việc. Who → người. Where → nơi chốn. Không dùng What để hỏi về người.
Cấu trúc: Who + hỏi về người …
Who is she? — She is my mom.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu hỏi Yes/No
What is your name?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
Ví dụ thêm
Where is the cat? — It is under the table.
💡 What → đồ vật / sự việc. Who → người. Where → nơi chốn. Không dùng What để hỏi về người.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
What is he? — He is my dad.
Who is he? — He is my dad.
Who is your favorite color?
What is your favorite color?
Where is your name?
What is your name?
Muốn bé luyện chắc chủ đề Wh-questions — What / Who / Where? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
8

Prepositions — in / on / under / next to

📖 Prepositions · SGK Global Success
🏠
📚 Quy tắc quan trọng
Giới từ chỉ vị trí
The cat is in the box.
💡 IN = bên trong (hộp, nước, phòng). ON = trên mặt phẳng (bàn, tường). UNDER = phía dưới. NEXT TO = cạnh bên.
Cấu trúc: on + trên bề mặt …
The book is on the desk.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu hỏi Yes/No
Where is the cat? — It is in the box.
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
Ví dụ thêm
The dog is under the chair.
💡 IN = bên trong (hộp, nước, phòng). ON = trên mặt phẳng (bàn, tường). UNDER = phía dưới. NEXT TO = cạnh bên.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
The book is in the desk.
The book is on the desk.
The flower is in the table.
The flower is on the table.
The books are in the shelf.
The books are on the shelf.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Prepositions — in / on / under / next to? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
9

Colors + Adjectives

📖 Colors & Adjectives · SGK Global Success
🎨
📚 Quy tắc quan trọng
Tính từ không thay đổi hình thức — không thêm -s, -ly
The apple is red.
💡 Tính từ KHÔNG thêm -s hay -ly. 'Very' + tính từ để nhấn mạnh: very big, very tall.
Cấu trúc: Kích thước + big / small / tall / short / long …
He is a tall boy.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu hỏi Yes/No
What color is it? — It is blue.
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
Ví dụ thêm
She is a pretty girl.
💡 Tính từ KHÔNG thêm -s hay -ly. 'Very' + tính từ để nhấn mạnh: very big, very tall.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
The sun is yellows.
The sun is yellow.
He is a talls boy.
He is a tall boy.
It is smally.
It is small.
Muốn bé luyện chắc chủ đề Colors + Adjectives? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
10

How many + Số đếm

📖 How many & Numbers · SGK Global Success
🔢
📚 Quy tắc quan trọng
How many hỏi số lượng. There is / There are diễn tả sự tồn tại
How many cats are there?
💡 How many + danh từ SỐ NHIỀU. There IS + số ít. There ARE + số nhiều.
Cấu trúc: There is + số ít (1 vật) …
There is one dog.
💡 Chia đúng theo chủ ngữ.
Câu hỏi Yes/No
How many students are in your class?
💡 Đảo trợ động từ / to be lên đầu câu.
Ví dụ thêm
There are five birds.
💡 How many + danh từ SỐ NHIỀU. There IS + số ít. There ARE + số nhiều.
⚠️ Lỗi bé hay gặp
How many cat are there?
How many cats are there?
There is five dogs.
There are five dogs.
There are one apple.
There is one apple.
Muốn bé luyện chắc chủ đề How many + Số đếm? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí