PEEKO
GRADE 3

TómTắtNgữPháp
TiếngAnhLớp 3

🌈 & Các lỗi bé hay gặp phải 🌈

12Chủ đề
60+Quy tắc
100+Lỗi hay sai
🐧 Học cùng Peeko — Vui mà giỏi! 🐧
01

Greetings & Introductions

📖 Unit 1, 2, 3
👋
📚 Quy tắc quan trọng
✨ Giới thiệu người trong ảnh
It's my brother. / It's my sister.
💡 Khi giới thiệu người qua ảnh, dùng 'It's', không phải 'He's/She's'
✨ His vs Her
His name's Ben. (nam) / Her name's Mai. (nữ)
💡 His dùng cho NAM, Her dùng cho NỮ. Không viết 'He's name' hay 'She's name'
✨ This is vs That's
This is my friend Nam. (gần) / That's Mr Long. (xa)
💡 This is = người/vật GẦN. That's = người/vật XA
✨ Trả lời Is this/that?
Is this your bag? – Yes, it is. / No, it isn't.
💡 Dù hỏi về người, trả lời ngắn dùng 'it', không phải 'he/she'
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ He's
✓ It's
✗ His name's
✓ Her name's
✗ He's eight
✓ She's eight
✗ Lan's
✓ Minh's
Muốn bé luyện chắc chủ đề Greetings & Introductions? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
02

Our Bodies

📖 Unit 4
🦴
📚 Quy tắc quan trọng
✨ Mạo từ a/an
It's a nose. / It's an eye. / It's an ear.
💡 Từ bắt đầu nguyên âm (eye, ear) → an. Từ bắt đầu phụ âm (nose, mouth, hand, face) → a. Hair không dùng a/an
✨ Số ít vs số nhiều
It's an eye. (1 mắt) / They're eyes. (2 mắt)
💡 1 bộ phận → It's a/an. 2 bộ phận → They're + N(s). Sau số đếm ≥ 2, danh từ thêm 's'
✨ Câu lệnh
Touch your nose! / Open your mouth! / Close your eyes!
💡 Không có chủ ngữ. Không thêm 's' vào động từ. Luôn có 'your' trước bộ phận
✨ What's this / What's that?
What's this? (gần) – It's a nose. / What's that? (xa) – It's an ear.
💡 What's = What is. This = gần, That = xa. Trả lời: It's + a/an + bộ phận
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ a
✓ an
✗ an
✓ a
✗ a / an
✓ an / a
✗ It's a
✓ It's
Muốn bé luyện chắc chủ đề Our Bodies? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
03

My Hobbies & Break Time

📖 Unit 5, 10
⚽
📚 Quy tắc quan trọng
✨ V-ing
I like swimming. / My hobby is dancing.
💡 Sau 'like' và sau 'is' phải dùng V-ing. Quy tắc thêm -ing: (1) bỏ 'e' (dance→dancing); (2) nhân đôi phụ âm cuối (swim→swimming); (3) thêm thẳng (cook→cooking)
✨ He/She + likes
She likes singing. / He plays football.
💡 He/She/It → động từ thêm 's' (likes, plays). I/You/We/They → động từ nguyên thể (like, play)
✨ Play + môn thể thao
I play football. / She plays chess.
💡 Play + môn không có 'the'. Đi với play: football, basketball, chess, badminton, volleyball, table tennis. KHÔNG đi với play: swimming, running, cooking, dancing, singing, chat
✨ Word puzzles
I do word puzzles at break time.
💡 'Word puzzles' đi với động từ 'do' (không play), luôn ở số nhiều
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ swim
✓ swimming
✗ dance
✓ dancing
✗ run
✓ running
✗ cook
✓ cooking
Muốn bé luyện chắc chủ đề My Hobbies & Break Time? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
04

My School

📖 Unit 6, 7, 8
🎒
📚 Quy tắc quan trọng
✨ this/that với nơi chốn
Is this our classroom? (gần) / Is that the library? (xa)
💡 this = gần, that = xa. Trả lời ngắn LUÔN dùng 'it' (Yes, it is / No, it isn't), không phải this/that
✨ Let's go to the…
Let's go to the gym. / Let's go to the music room.
💡 Cấu trúc đầy đủ: Let's + go + to + the + nơi chốn. Bỏ 'the' là lỗi phổ biến nhất. Trả lời: OK, let's go
✨ Câu lệnh + please
Come in, please. / Sit down, please. / Stand up, please.
💡 Câu lệnh dùng V nguyên thể (không thêm 's', không V-ing). CÓ DẤU PHẨY trước 'please'
✨ May I + V nguyên thể
May I come in? – Yes, you can. / May I go out? – No, you can't.
💡 Sau May I → V nguyên thể. Trả lời bằng 'can/can't', không phải 'may'
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ Is that
✓ Is this
✗ Is this
✓ Is that
✗ this is
✓ it is
✗ that isn't
✓ it isn't
Muốn bé luyện chắc chủ đề My School? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
05

Colours & Toys

📖 Unit 9, 17
🎨
📚 Quy tắc quan trọng
✨ What colour is/are
What colour is it? (1 vật) / What colour are they? (nhiều vật)
💡 1 vật → is + it → It's red. Nhiều vật → are + they → They're red
✨ Phân biệt 2 dạng câu hỏi
What colour is it? – It's red. / Is it red? – Yes, it is.
💡 What colour... → trả lời bằng It's/They're + màu. Is it...? → trả lời Yes, it is / No, it isn't
✨ He/She HAS
He has a kite. / She has a toy car. / They have toy trains.
💡 He/She/It → has (dạng đặc biệt của have). I/You/We/They → have. KHÔNG có dạng 'haves'
✨ Toy + N (trật tự)
a toy car, a toy plane, a toy train, a toy bus
💡 'Toy' luôn đứng TRƯỚC danh từ. Riêng 'teddy bear' KHÔNG có 'toy' phía trước
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ are
✓ is
✗ is
✓ are
✗ They're
✓ It's
✗ It's
✓ They're
Muốn bé luyện chắc chủ đề Colours & Toys? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
06

My Family & Jobs

📖 Unit 11, 12
👨‍👩‍👧‍👦
📚 Quy tắc quan trọng
✨ It's vs He's/She's
It's my mother. (giới thiệu qua ảnh) / She's a teacher. (mô tả sau đó)
💡 Giới thiệu LẦN ĐẦU → It's. Mô tả SAU đó → He's/She's
✨ Số đếm 11-20
eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty
💡 13-19 kết thúc -teen, 20 kết thúc -ty. Lưu ý: thirteen (không threeteen), fifteen (không fiveteen), eighteen (chỉ 1 chữ t)
✨ How old + is/are
How old is your sister? (1 người) / How old are your brothers? (nhiều)
💡 Số ít is, số nhiều are. Trả lời đầy đủ: He's/She's + số + years old
✨ His vs Her với nghề
What's his job? (nam) / What's her job? (nữ)
💡 His cho nam, Her cho nữ. Không dùng he/she trước 'name/job'
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ She's
✓ It's
✗ What's
✓ Who's
✗ It's
✓ She's
✗ sister
✓ brother
Muốn bé luyện chắc chủ đề My Family & Jobs? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
07

My House & My Bedroom

📖 Unit 13, 14
🏠
📚 Quy tắc quan trọng
✨ In vs On
The book is on the table. / The cat is in the box.
💡 On = TIẾP XÚC bề mặt (trên mặt bàn, trên tường). In = BÊN TRONG (trong hộp, trong phòng)
✨ Where's vs Where are
Where's the lamp? (1 vật) / Where are the chairs? (nhiều vật)
💡 Số ít → Where's. Số nhiều → Where are. Trả lời: It's/They're + here/there
✨ There is / There are
There is a bed. (1 vật) / There are two chairs. (nhiều vật)
💡 There is/There's + số ít. There are + số nhiều. Câu liệt kê chia theo danh từ đứng ngay sau
✨ S + is/are + tính từ
The bed is big. / The windows are small.
💡 Cấu trúc: S + is/are + tính từ. Tính từ đứng SAU động từ to be, không đứng trước S
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ in
✓ on
✗ on
✓ in
✗ Where are
✓ Where's
✗ Where's
✓ Where are
Muốn bé luyện chắc chủ đề My House & My Bedroom? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
08

Food & Dining

📖 Unit 15
🍎
📚 Quy tắc quan trọng
✨ Would you like vs Do you like
Would you like some bread? (mời lúc này) / Do you like bread? (sở thích chung)
💡 Would you like → Yes, please / No, thanks. Do you like → Yes, I do / No, I don't
✨ I'd like vs I like
I'd like some rice, please. (gọi món) / I like rice very much. (sở thích)
💡 I'd like = muốn lúc này (gọi món). I like = thích nói chung. 'Would like' luôn đi với 'to + V'
✨ Yes, please / No, thanks
Would you like some milk? – Yes, please. / No, thanks.
💡 Đồng ý → please. Từ chối → thanks. Có dấu phẩy sau Yes/No
✨ Some với danh từ không đếm được
some bread / some rice / some water / some milk
💡 Bread, rice, water, milk, juice, chicken (thịt), fish (thịt), meat KHÔNG đếm được → dùng 'some', KHÔNG dùng a/an
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ No
✓ Yes
✗ please
✓ thanks
✗ a
✓ some
✗ likes
✓ like
Muốn bé luyện chắc chủ đề Food & Dining? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
09

Pets & Animals at the Zoo

📖 Unit 16, 20
🐘
📚 Quy tắc quan trọng
✨ any vs some
Do you have any pets? / I have some rabbits. / I don't have any dogs.
💡 Some dùng trong câu KHẲNG ĐỊNH. Any dùng trong câu HỎI và PHỦ ĐỊNH
✨ Trả lời ngắn Do/Does
Do you have any pets? – Yes, I do. / Does she have any cats? – Yes, she does.
💡 Trả lời 'Do you have...?' bằng do/don't, không bằng have. Sau Does → V nguyên thể (have, không has)
✨ How many + N số nhiều
How many cats do you have? / How many dogs does she have?
💡 Sau How many → danh từ SỐ NHIỀU (cats, dogs). Do cho I/You/We/They. Does cho He/She/It
✨ A/an với động vật
a monkey / a tiger / a horse / a peacock / an elephant
💡 Elephant bắt đầu nguyên âm → an. Các con khác bắt đầu phụ âm → a
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ some
✓ any
✗ any
✓ some
✗ I have
✓ I do
✗ I haven't
✓ I don't
Muốn bé luyện chắc chủ đề Pets & Animals at the Zoo? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
10

Playing, Doing & Outdoors

📖 Unit 18, 19
🪁
📚 Quy tắc quan trọng
✨ Trạng từ tần suất
I always play football. / She often draws pictures. / He never eats fish.
💡 Always/often/sometimes/never đứng TRƯỚC động từ thường. Có trạng từ rồi vẫn phải chia 's' với He/She/It
✨ Do you play vs Are you playing
Do you play football? (thói quen) – Yes, I do. / Are you playing football? (đang làm) – Yes, I am.
💡 Do you... → trả lời Yes, I do. Are you... → trả lời Yes, I am. Hai cấu trúc khác nghĩa hoàn toàn
✨ Play / Go / Fly + activity
play football/basketball / go cycling/skating/skipping / fly a kite / watch TV / draw pictures
💡 Play + môn thể thao có bóng/quân. Go + V-ing (cycling, skating, skipping). Fly + kite. Watch + TV. Draw + pictures
✨ Hiện tại tiếp diễn
What are you doing? – I'm flying a kite. / What's she doing? – She's skating.
💡 S + am/is/are + V-ing. Quy tắc -ing: fly→flying (giữ y), skip→skipping (nhân đôi p), skate→skating (bỏ e), cycle→cycling (bỏ e)
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ always play
✓ always
✗ often watch
✓ often
✗ sometimes go
✓ sometimes
✗ never eats
✓ never
Muốn bé luyện chắc chủ đề Playing, Doing & Outdoors? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
11

Sentence Writing

📖 Tổng hợp Unit 1-20
✏️
📚 Quy tắc quan trọng
✨ Trật tự câu khẳng định
I have a red kite. / She plays football every day.
💡 S + V + O + cụm thời gian. Tính từ TRƯỚC danh từ (a red kite). Trạng từ tần suất (always/often) đứng TRƯỚC động từ thường
✨ Trật tự câu hỏi (đảo ngữ)
Is she a teacher? / What's your name? / How old is your brother?
💡 Động từ/trợ động từ (is/are/do/does) ĐẢO NGỮ ra TRƯỚC chủ ngữ. Câu hỏi kết thúc bằng dấu HỎI (?)
✨ Câu phủ định
I don't like fish. / She doesn't play chess. / He isn't a teacher.
💡 Động từ thường → don't/doesn't + V nguyên thể. Động từ to be → isn't/aren't. Sau don't/doesn't không thêm 's' vào động từ
✨ Viết hoa
I am a student. / My name is Nam. / Mr Long is my teacher.
💡 Viết hoa: (1) chữ cái đầu câu, (2) đại từ I (luôn luôn), (3) tên người (Nam, Mr Long), (4) tên quốc gia/ngày (Vietnam, Monday)
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ not
✓ don't
✗ don't
✓ doesn't
✗ doesn't
✓ isn't
✗ doesn't
✓ aren't
Muốn bé luyện chắc chủ đề Sentence Writing? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí
12

Reading Comprehension

📖 Tổng hợp Unit 1-20
📖
📚 Quy tắc quan trọng
✨ Tìm thông tin trực tiếp
Đọc kỹ từng câu, tìm tên/tuổi/số đếm/màu sắc trong bài
💡 Quét (scan) đoạn văn để tìm thông tin cụ thể. Không đoán theo cảm nhận
✨ Phân biệt đại từ
He = nam, She = nữ, It = vật, They = nhiều
💡 Khi bài dùng he/she/it/they, phải biết đại từ thay cho ai/cái gì đã giới thiệu trước đó
✨ Câu hỏi NOT
What is NOT in the bedroom?
💡 Khi câu hỏi có chữ 'NOT', tìm cái KHÔNG có trong bài (ngược lại với cái có)
✨ Suy luận đơn giản
3 cats + 2 dogs = 5 pets
💡 Có khi đáp án không có sẵn trong bài, phải cộng số hoặc suy luận từ thông tin
⚠️ Lỗi bé hay gặp
✗ Nam
✓ Lan
✗ 8 years old
✓ 9 years old
✗ Grade 9
✓ Grade 3
✗ running
✓ dancing
Muốn bé luyện chắc chủ đề Reading Comprehension? Học thử miễn phí cùng Peeko!
🐧 Học thử miễn phí